exhaust manifold
Danh từ: Ống góp xả (trong động cơ đốt trong), là một bộ phận hình ống hoặc hộp kim loại, có chức năng thu nhận khí thải từ các xi-lanh của động cơ và dẫn chúng đến ống xả chính (ống xả pô) để thoát ra ngoài.
- (Người thợ máy đã thay thế ống góp xả bị nứt trên chiếc xe cũ.)
- (Ống góp xả bị rò rỉ có thể gây ra tiếng ồn lớn và làm giảm hiệu suất động cơ.)
"Exhaust manifold gasket": Miếng đệm ống góp xả, bộ phận làm kín giữa ống góp xả và đầu xi-lanh.
- The exhaust manifold gasket blew out, causing a ticking sound. (Miếng đệm ống góp xả bị hỏng, gây ra tiếng lách cách.)
"Exhaust manifold crack": Vết nứt trên ống góp xả, thường xảy ra do nhiệt độ cao và chu kỳ nhiệt.
- A common problem in older engines is an exhaust manifold crack. (Một vấn đề thường gặp ở động cơ cũ là vết nứt trên ống góp xả.)
Manifold: (danh từ) Ống góp, bộ phận dùng để phân phối hoặc thu gom chất lỏng/khí.
- The intake manifold distributes air to the cylinders. (Ống góp nạp phân phối không khí đến các xi-lanh.)
Exhaust pipe: (danh từ) Ống xả, phần dẫn khí thải từ ống góp xả ra ngoài.
- The exhaust pipe is rusted and needs replacement. (Ống xả bị rỉ sét và cần thay thế.)
Header: (danh từ, kỹ thuật) Ống góp xả hiệu suất cao, thường dùng trong xe đua hoặc xe độ.
- Installing a performance header improves exhaust flow. (Lắp ống góp xả hiệu suất cao cải thiện luồng khí thải.)
Exhaust collector: (danh từ) Bộ thu gom khí thải, một dạng khác của ống góp xả.
- The exhaust collector merges gases from multiple cylinders. (Bộ thu gom khí thải hợp nhất khí từ nhiều xi-lanh.)
Bolt on: Lắp thêm (một bộ phận) bằng bu-lông.
- You can bolt on a new exhaust manifold to improve performance. (Bạn có thể bắt bu-lông một ống góp xả mới để cải thiện hiệu suất.)
Blow out: Bị thủng, bị xì (thường nói về miếng đệm hoặc ống).
- The gasket blew out, causing a leak in the exhaust manifold. (Miếng đệm bị thủng, gây rò rỉ ở ống góp xả.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "exhaust manifold". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "backpressure" (áp suất ngược) thường được dùng để chỉ hiện tượng khí thải bị cản trở, liên quan đến ống góp xả: - A clogged exhaust manifold increases backpressure. (Ống góp xả bị tắc nghẽn làm tăng áp suất ngược.)